2.493 ¥
(~459.495 vnđ)
Dự kiến hàng sẽ về đến Việt Nam từ 20/04/2025 đến 27/04/2025 nếu quý khách thực hiện thanh toán trong hôm nay.
Phí vận chuyển nội địa: Đang cập nhật
Số sản phẩm còn sẵn: 7
Sữa Meiji số 0 là sản phẩm sữa công thức được nhiều mẹ lựa chọn khi mới sinh bị thiếu sữa cho con bú. Sữa Meiji số 0 là sản phẩm được sản xuất cho thị trường nội địa Nhật Bản, có vị gần giống sữa mẹ nên khi cho con uống sữa này, bé sẽ không vì mùi vị khác mà bỏ ti.
Sữa Meiji Nhật số 0 được nghiên cứu theo công thức đặc biệt dành cho bé trong độ tuổi sơ sinh từ 0 đến 12 tháng giúp con phát triển tốt nhất cả thể chất và trí tuệ.
Sữa Meiji Nhật số 0 là sản phẩm sữa công thức đến từ thương hiệu nổi tiếng Meiji tại Nhật Bản, được nhiều bà mẹ tin dùng.
Bước 1: Vệ sinh tay và dụng cụ pha sữa cho bé trước khi pha.
Bước 2: Sữa cần được pha ở nhiệt độ nước phù hợp. Cách pha như sau: pha 20 ml nước pha 1 thìa gạt 2,7 gam bột sữa Meiji số 0. Nên lấy 1 lượng nước ấm (70 độ C)= 2/3 lượng sữa cần pha sau đó cho bột sữa vào lắc tan, tiếp theo cho nước sôi để nguội vào để đạt đủ lượng sữa cần pha, lắc tiếp lần nữa cho tan hết bột sữa, và để nguội đạt 38-40 độ C mới cho bé uống.
Bước 3: Pha đúng tỷ lệ (Số thìa sữa Meiji số 0 và ml nước) theo độ tuổi của trẻ như trong bảng dưới đây. Mẹ nên pha đúng theo tỷ lệ, không nên pha đặc sẽ hại thận của bé vì phải làm việc quá nhiều, còn nếu pha loãng thì sẽ không đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết cho bé
Tháng tuổi | Cân nặng (kg) | Số muỗng | Lượng nước (ml) | Số lần uống trong 24h |
---|---|---|---|---|
0-1/2 | 3 | 4 | 80 | 7 |
1/2-1 | 3.8 | 4-6 | 80-120 | 7 |
1- 2 | 4.8 | 6-8 | 120-160 | 6 |
2-3 | 5.8 | 6-8 | 120-160 | 6 |
3-5 | 6.8 | 10 | 200 | 5 |
5-7 | 7.7 | 10 | 200 | 5 |
7-9 | 8.3 | 10 | 200 | 5 |
Để sữa Meiji số 0 nội địa cho bé có chất lượng tốt nhất, ba mẹ nên cân nhắc chọn mua sản phẩm ở những địa chỉ uy tín, chất lượng để nhận được sữa Meiji chính hãng với giá tốt nhất.
Shoptretho hiện là cửa hàng mẹ & bé được nhiều gia đình tin tưởng chọn mua sữa cho trẻ sơ sinh trong đó có sữa Meiji số 0.
Với giá sữa bột Meiji là giá rẻ, nhiều ưu đãi hấp dẫn cũng như sản phẩm đa dạng, chắc chắc ba mẹ sẽ hài lòng khi chọn mua tại đây.
Ngoài địa chỉ và giá sữa Meiji số 0, ba mẹ có thể tham khảo thêm những điều sau về sản phẩm:
Quy cách đóng hộp: Hộp 800gr.
Sản xuất tại: Nhật Bản.
* Kéo sang ngang để xem nhiều hơn.
Danh mục sản phẩm | Loại sản phẩm | Cân nặng | ||
Đồ điện từ | Điện thoại bàn | 500-1000 | ||
Điện thoại di động | 75-200 | |||
Tai nghe | 100-400 | |||
iPad2 | 1000 (gồm hộp) | |||
Ổ đĩa cứng | 500 | |||
Bo mạch chủ | 1000 | |||
Play station | 1000 | |||
Play station (bỏ túi) | 250 (không gồm hộp) | |||
Thiết bị điều hướng GPS | 500 | |||
Chuột | 150-200 | |||
MP3-player | 150-300 | |||
Dàn âm thanh ô tô | 1300 | |||
iPod | 165 (không gồm hộp) | |||
Thiết bị ghi âm giọng nói | 170 (không gồm hộp) | |||
E-book | 300 (không gồm hộp) | |||
Notebook | 3500 | |||
Netbook | 1500 | |||
Máy ảnh | 200-400 | |||
Máy ảnh (chuyên nghiệp) | 850 | |||
Máy quay Video (di động) | 200-400 | |||
Máy quay Video (chuyên nghiệp) | 1500-2500 | |||
Đầu phát DVD / HD-media | 300-2900 |
Danh mục sản phẩm | Loại sản phẩm | Cân nặng | ||
Đồ gia dụng | Gối ôm | 200 | ||
Khăn tay | 20-30 | |||
Vỏ chăn | 500-650 | |||
Khăn tắm | 500-600 | |||
Khăn lau | 200 | |||
Tấm vải trải giường | 400-500 | |||
Khăn trải bàn | 600-800 | |||
Chăn (vải dệt) | 1300 | |||
Tạp dề | 250 | |||
Khung ảnh | 250-400 | |||
Cốc có quai | 250 |
Danh mục sản phẩm | Loại sản phẩm | Cân nặng |
Vật liệu đóng gói | Thùng carton (nhỏ) | 100-400 |
Thùng carton (trung bình) | 500-800 | |
Thùng carton (lớn) | 2000-2800 | |
Thùng carton hình trụ nhỏ (mỗi 150 cm) | 350-800 | |
Thùng carton hình trụ trung bình (mỗi 150 cm) | 1200-1800 | |
Thùng carton hình trụ lớn (mỗi 150 cm) | 2000-2400 | |
Thùng carton hình trụ cỡ đại (mỗi 150 cm) | 3200-3500 |
* Kéo sang ngang để xem nhiều hơn.
Vui lòng kiểm tra bảng cỡ thông dụng cho các mặt hàng, bao gồm quần áo phụ nữ được tính theo các hệ thống đo kích thước khác nhau của Nhật Bản, cũng như bảng so sánh kích thước giày dép và nội y của chúng tôi.
Cỡ | Chiều cao (cm.) | Ngực (cm.) | Hông (cm.) |
9AR | 158 | 83 | 91 |
11AR | 158 | 86 | 93 |
13AR | 158 | 89 | 95 |
9YR | 158 | 83 | 87 |
9ABR | 158 | 83 | 95 |
9AP | 150 | 83 | 89 |
9AT | 166 | 83 | 93 |
Cỡ | Ngực (cm.) | Hông (cm.) | Eo (cm.) |
S | 72~80 | 82~90 | 58~64 |
M | 79~87 | 87~95 | 64~70 |
L | 86~94 | 92~100 | 69~77 |
LL | 93~101 | 97~105 | 77~85 |
EL, 3L | 100~108 | 102~110 | 85~93 |
Nhật Bản | Hoa Kỳ(cỡ theo chữ cái) | Hoa Kỳ (cỡ theo chữ số) | Châu u | Liên hiệp Anh |
7 | XS | 4 | 36 | 8 |
9 | S | 6 | 38 | 10 |
11 | S | 8 | 40 | 12 |
13 | M | 10 | 42 | 14 |
15 | M | 12 | 44 | 16 |
17 | L | 14 | 46 | 18 |
19 | L | 16 | 46 | 20 |
21 | XL | 18 | 48 | 22 |
23 | XL | 20 | 48 | 24 |
Nhật Bản | Hoa Kỳ | Châu u | Liên hiệp Anh |
21.5 | 4½ | 3 | 33 |
22 | 5 | 3½ | 34 |
22.5 | 5½ | 4 | 35</td% |
368.628 vnđ
180.628 vnđ
36.863 vnđ
1.806.278 vnđ
184.314 vnđ
921.570 vnđ
204.773 vnđ
55.110 vnđ
0 vnđ
737.256 vnđ
239.609 vnđ
© 2023 Vintage Links. All Rights Reserved. Japan Legal Company #3120903004628. 大阪府公安委員会 第62233R054782 Vintage Links 合同会社